Looking up...
El trabajo duro es parte de la vida.
Công việc chăm chỉ là một phần của cuộc sống.
Công việc, việc làm, sự lao động.
El trabajo es importante para el desarrollo personal.
Công việc rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm hoặc sự lao động.
Sự nỗ lực, sự cố gắng.
El parto fue un gran esfuerzo.
Sự sinh nở là một sự cố gắng lớn.
Trong ngữ cảnh này, 'labor' có nghĩa là sự nỗ lực hoặc sự cố gắng.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ 'labor' chính xác.
'Labor' thường chỉ sự lao động vật lý, còn 'trabajo' có thể bao gồm cả việc làm trí óc.
Từ gốc Latin 'labor' có nghĩa là 'sự lao động' hoặc 'sự cố gắng'.
Từ 'labor' có thể được sử dụng để chỉ việc làm hoặc sự nỗ lực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.