Looking up...
El material tiene una gran elasticidad.
Chất liệu có tính đàn hồi rất cao.
Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
La goma tiene una alta elasticidad.
Cao su có tính đàn hồi cao.
Thường được đo bằng mô-đun đàn hồi (modulus of elasticity).
Trong kinh tế, khả năng của thị trường hoặc hệ thống kinh tế để phục hồi sau một sự suy giảm.
La elasticidad de la demanda es baja para productos básicos.
Sự đàn hồi của cầu thị trường đối với hàng hóa thiết yếu thấp.
Thường được phân loại thành elasticidad-precio (độ đàn hồi giá cả) và elasticidad-ingreso (độ đàn hồi thu nhập).
Elasticidad thường liên quan đến các vật liệu có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
Elasticidad trong kinh tế thường liên quan đến phản ứng của cầu và cung thị trường đối với thay đổi giá cả hoặc thu nhập.
Từ gốc Latin 'elasticus', có nghĩa là 'có thể kéo dài' hoặc 'có thể co giãn'.
Trong vật lý, elasticidad thường liên quan đến các vật liệu như cao su, kim loại, và các vật liệu tổng hợp. Trong kinh tế, nó mô tả phản ứng của cầu và cung thị trường đối với thay đổi giá cả hoặc thu nhập.