desaparición

/desapaˈɾiθjon/
sự mất tích

La desaparición del avión sigue siendo un misterio.

Sự mất tích của chiếc máy bay vẫn là một bí ẩn.


chung

Sự không còn thấy, mất tích, hoặc biến mất một cách bí ẩn.

La desaparición de personas en esa zona es alarmante.

Sự mất tích của người trong khu vực này là đáng lo ngại.

La desaparición del documento es un problema grave.

Sự mất tích của tài liệu đó là một vấn đề nghiêm trọng.

Thường được sử dụng để mô tả sự mất tích của người, vật hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

desaparición forzadasự mất tích bị ép buộcdesaparición misteriosasự mất tích bí ẩn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

desaparecercụm từ
biến mất, mất tích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự mất tích nghiêm trọng, chứ không phải là sự mất mất thường ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự mất mất tạm thời

Không nên sử dụng 'desaparición' cho những trường hợp mất mất tạm thời, ví dụ như mất chìa khóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'aparición' (nghĩa là 'xuất hiện').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ này thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc vật quan trọng.

Phân tích từ

des-
không
prefix
+
-aparición
xuất hiện
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt