Looking up...
El desabastecimiento de medicamentos afectó a muchos hospitales.
Sự thiếu hụt thuốc men ảnh hưởng đến nhiều bệnh viện.
Tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc dịch vụ do thiếu cung cấp, thường do vấn đề sản xuất, vận chuyển hoặc quản lý.
El desabastecimiento de alimentos en la ciudad causó pánico entre los residentes.
Sự thiếu hụt lương thực ở thành phố gây hoảng loạn cho cư dân.
Thường liên quan đến các sản phẩm thiết yếu như thực phẩm, dược phẩm, nhiên liệu.
Đừng nhầm lẫn với 'abastecimiento' (sự cung cấp).
Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế hoặc quản lý nguồn cung.
Từ 'desabastecimiento' bắt nguồn từ động từ 'desabastecer' (thiếu cung cấp) + hậu tố '-miento' (tính từ chỉ trạng thái).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc quản lý nguồn cung.