dana

/ˈdana/
người phụ nữ

Dana es una persona muy amable.

Dana là một người rất thân thiện.


thông thường

Tên của một người phụ nữ.

Dana trabaja en una empresa de tecnología.

Dana làm việc tại một công ty công nghệ.

Tên riêng, thường dùng để chỉ một người phụ nữ.

Nguồn gốc từ

Tên riêng, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew có nghĩa là 'người yêu thương' hoặc 'người được yêu quý'.

Ghi chú sử dụng

Dana là một tên phổ biến ở nhiều quốc gia, bao gồm Tây Ban Nha, Mỹ và các nước nói tiếng Anh.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt