Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aforo

aforo

/aˈfoɾo/
sức chứa

El aforo del estadio es de 50,000 personas.

Sức chứa của sân vận động là 50.000 người.


trang trọng

Sức chứa tối đa của một không gian hoặc sự kiện, thường được đo bằng số lượng người hoặc vật.

El aforo del cine está limitado a 200 espectadores.

Sức chứa của rạp chiếu phim được giới hạn ở 200 khán giả.

El aforo de este avión es de 150 pasajeros.

Sức chứa của máy bay này là 150 hành khách.

Thường được sử dụng trong các trường hợp như sân vận động, rạp chiếu phim, máy bay, hoặc các sự kiện công cộng.

Cụm từ kết hợp

aforo máximosức chứa tối đaaforo limitadosức chứa giới hạn

Từ đồng nghĩa

capacidadsaturación

Từ trái nghĩa

vacíodesocupado

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'aforo' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các trường hợp liên quan đến quản lý không gian công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'afforare', có nghĩa là 'đưa vào' hoặc 'đưa đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến quản lý không gian công cộng hoặc sự kiện.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.