Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acto de amor

acto de amor

/ˈak.to ðe aˈmoɾ/
hành động tình yêu

Su sacrificio fue un acto de amor verdadero.

Sự hy sinh của anh ấy là một hành động tình yêu thật sự.


trang trọng

Một hành động thể hiện tình yêu, thường là một hành động lớn hoặc hy sinh để tỏ lòng yêu thương hoặc quan tâm đối với người khác.

Salvar a alguien de un peligro es un acto de amor.

Cứu ai đó khỏi nguy hiểm là một hành động tình yêu.

Cuidar a un familiar enfermo es un acto de amor.

Chăm sóc người thân bệnh tật là một hành động tình yêu.

Thường được sử dụng để mô tả những hành động lớn hoặc hy sinh để tỏ lòng yêu thương.

Cụm từ kết hợp

acto de amor desinteresadohành động tình yêu vô tưacto de amor verdaderohành động tình yêu thật sự

Từ đồng nghĩa

gesto de amordemostración de amoracción amorosa

Từ trái nghĩa

acto de odiodemostración de indiferencia

Cụm từ liên quan

gesto de amorcụm từ
hành động tình yêu
demostración de amorcụm từ
hành động thể hiện tình yêu

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc phim ảnh để mô tả những hành động lớn hoặc hy sinh để tỏ lòng yêu thương.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động nhỏ

Không nên dùng cho những hành động nhỏ hoặc thường ngày, chỉ dùng cho những hành động lớn hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'acto' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actus', nghĩa là 'hành động', và 'amor' cũng từ tiếng Latinh 'amor', nghĩa là 'tình yêu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn nhấn mạnh tính sâu sắc của tình yêu.

Phân tích từ

acto
hành động
root
+
de
của
preposition
+
amor
tình yêu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.