abril
tháng tưEn abril, las flores empiezan a brotar.
Vào tháng tư, hoa bắt đầu nở.
chung
Tháng tư trong năm dương lịch
Abril es el cuarto mes del año.
Tháng tư là tháng thứ tư trong năm.
Celebramos el Día de los Inocentes el 28 de abril.
Chúng tôi tổ chức Ngày Nói Dối vào ngày 28 tháng tư.
Cụm từ kết hợp
principios de abrilđầu tháng tưfinales de abrilcuối tháng tư
Mẹo hay
Nhớ thứ tự các tháng
Hãy ghi nhớ thứ tự các tháng bằng bài hát hoặc câu thơ tiếng Tây Ban Nha: 'Enero, febrero, marzo, abril, mayo, junio...' (tháng 1 đến tháng 6).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *Aprilis*, có nguồn gốc không rõ ràng. Có thể liên quan đến nữ thần Aphrodite (trong thần thoại Hy Lạp) hoặc từ *aperire* (mở ra), ám chỉ mùa nở hoa.
Ghi chú sử dụng
Là tháng thứ tư trong năm dương lịch, nằm giữa tháng ba và tháng năm. Ở bán cầu bắc, đây là thời điểm chuyển mùa từ đông sang xuân.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt