abano
quạt trònEl abano giraba lentamente para refrescar la habitación.
Chiếc quạt tròn quay chậm rãi để làm mát căn phòng.
quạt tròn bằng giấy hoặc vải căng trên khung, thường dùng để quạt mát
En Japón, los abanos tradicionales se hacen de washi y bambú.
Ở Nhật Bản, những chiếc quạt tròn truyền thống được làm từ giấy washi và tre.
Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'abano' và 'abanico'
'Abanico' là từ phổ biến hơn trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, chỉ chung tất cả các loại quạt (quạt tròn, quạt xếp, quạt điện). 'Abano' thường chỉ quạt tròn truyền thống, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ả Rập *fanāḥ* (فَنَاح), thông qua tiếng Bồ Đào Nha *abanão*, có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập cổ *fanāḥ* nghĩa là 'quạt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'abano' thường xuất hiện trong văn liệu cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'abanico' hoặc 'ventilador' thay thế.