Looking up...
She is a young woman with big dreams.
Cô ấy là một cô gái trẻ có những giấc mơ lớn.
Có độ tuổi nhỏ hơn so với người khác, thường dưới 30 tuổi.
The young boy loved playing soccer in the park.
Cậu bé trẻ thích chơi bóng đá ở công viên.
Thường dùng để mô tả tuổi trẻ, năng động, hoặc chưa trưởng thành.
Có tính chất mới, chưa được phát triển hoàn toàn.
The young industry is growing rapidly.
Ngành công nghiệp trẻ đang phát triển nhanh chóng.
Dùng để mô tả sự mới mẻ hoặc chưa được thành lập lâu.
Từ 'young' thường dùng để mô tả tuổi trẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được phát triển hoàn toàn.
Không nên dùng 'young' để mô tả tuổi già hoặc sự già dặn.
Từ gốc Anglo-Saxon 'geong', có nghĩa là 'trẻ, không trưởng thành'.
Thường dùng để mô tả tuổi trẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được phát triển hoàn toàn.