Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. young

young

/jʌŋ/
trẻ

She is a young woman with big dreams.

Cô ấy là một cô gái trẻ có những giấc mơ lớn.


thông thường

Có độ tuổi nhỏ hơn so với người khác, thường dưới 30 tuổi.

The young boy loved playing soccer in the park.

Cậu bé trẻ thích chơi bóng đá ở công viên.

Thường dùng để mô tả tuổi trẻ, năng động, hoặc chưa trưởng thành.

trang trọng

Có tính chất mới, chưa được phát triển hoàn toàn.

The young industry is growing rapidly.

Ngành công nghiệp trẻ đang phát triển nhanh chóng.

Dùng để mô tả sự mới mẻ hoặc chưa được thành lập lâu.

Cụm từ kết hợp

young at hearttrẻ trong lòngyoung professionalngười trẻ trong nghềyoung generationthế hệ trẻ

Từ đồng nghĩa

juvenileyouthfulinexperienced

Từ trái nghĩa

oldelderlymature

Cụm từ liên quan

young bloodcụm từ
những người trẻ đầy năng lượng
young lovecụm từ
tình yêu trẻ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'young' thường dùng để mô tả tuổi trẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được phát triển hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không nên dùng 'young' để mô tả tuổi già hoặc sự già dặn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'geong', có nghĩa là 'trẻ, không trưởng thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tuổi trẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được phát triển hoàn toàn.

Phân tích từ

young
trẻ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.