Looking up...
She enjoys writing stories in her free time.
Cô ấy thích viết truyện trong thời gian rảnh rỗi.
Hoạt động viết chữ, văn bản hoặc nội dung nào đó.
He spent hours writing his novel.
Anh ta dành nhiều giờ để viết tiểu thuyết của mình.
Có thể đề cập đến việc viết tay hoặc sử dụng máy tính.
Kỹ năng hoặc nghệ thuật viết văn.
Her writing is both poetic and profound.
Văn của cô ấy vừa thơ vừa sâu sắc.
Thường dùng để mô tả chất lượng văn bản của một tác giả.
Văn bản hoặc tác phẩm đã được viết.
The writing on the wall was barely legible.
Văn trên tường gần như không thể đọc được.
Có thể đề cập đến văn bản trên giấy, tường, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.
Lưu ý rằng 'writing' có thể đề cập đến cả hành động viết và tác phẩm đã viết, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Khi 'writing' là danh từ, nó thường đi với các từ như 'skills', 'style', hoặc 'a letter'. Khi là động từ, nó thường đi với các từ như 'a book', 'an essay', hoặc 'a letter'.
Từ gốc tiếng Anh 'write' (viết) với hậu tố '-ing' chỉ hành động đang diễn ra.
Từ 'writing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến hành động viết hoặc tác phẩm đã viết.