Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. writing

writing

/ˈraɪ.tɪŋ/
viết

She enjoys writing stories in her free time.

Cô ấy thích viết truyện trong thời gian rảnh rỗi.


chung

Hoạt động viết chữ, văn bản hoặc nội dung nào đó.

He spent hours writing his novel.

Anh ta dành nhiều giờ để viết tiểu thuyết của mình.

Có thể đề cập đến việc viết tay hoặc sử dụng máy tính.

văn chương

Kỹ năng hoặc nghệ thuật viết văn.

Her writing is both poetic and profound.

Văn của cô ấy vừa thơ vừa sâu sắc.

Thường dùng để mô tả chất lượng văn bản của một tác giả.

chung

Văn bản hoặc tác phẩm đã được viết.

The writing on the wall was barely legible.

Văn trên tường gần như không thể đọc được.

Có thể đề cập đến văn bản trên giấy, tường, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.

Cụm từ kết hợp

writing skillskỹ năng viếtwriting stylephong cách viếtwriting a letterviết một bức thư

Từ đồng nghĩa

composingauthoringpenning

Từ trái nghĩa

readingspeaking

Cụm từ liên quan

writing on the wallthành ngữ
dấu hiệu rõ ràng về sự thất bại hoặc kết thúc sắp đến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'writing' có thể đề cập đến cả hành động viết và tác phẩm đã viết, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Khi 'writing' là danh từ, nó thường đi với các từ như 'skills', 'style', hoặc 'a letter'. Khi là động từ, nó thường đi với các từ như 'a book', 'an essay', hoặc 'a letter'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'write' (viết) với hậu tố '-ing' chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Từ 'writing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến hành động viết hoặc tác phẩm đã viết.

Phân tích từ

write
viết
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.