worse

/wɜːrs/
tồi hơn

This weather is worse than yesterday.

Thời tiết hôm nay tồi hơn hôm qua.


thông thường

Tồi hơn, xấu hơn, kém hơn so với cái gì đó khác.

His performance was worse than expected.

Hiệu suất của anh ấy tồi hơn mong đợi.

Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn.

Y học
trang trọng

Trong tình huống nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tình trạng.

The patient's condition is worse than before.

Tình trạng của bệnh nhân tồi hơn trước đây.

Dùng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng xấu đi.

Cụm từ kết hợp

worse thantồi hơnget worsetrở nên tồi hơnworse offtồi hơn về tình trạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

worse for wearcụm từ
đã bị hư hỏng hoặc mệt mỏi
for the worsecụm từ
trở nên tồi hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'worse' để so sánh

Dùng 'worse' để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Ví dụ: 'This is worse than last time.' (Đây tồi hơn lần trước.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'worse' với danh từ số ít

Không dùng 'worse' với danh từ số ít. Ví dụ: 'This is worse apple.' (Sai) → 'This is a worse apple.' (Đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worse', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiersa', có nghĩa là 'tồi hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh, từ thông thường đến chuyên môn.

Phân tích từ

worse
tồi hơn
root
Từ Điển Anh Việt