Looking up...
The restaurant gained popularity through word of mouth.
Quán ăn trở nên nổi tiếng nhờ tin tức truyền miệng.
Thông tin hoặc đánh giá được truyền đạt qua lời nói giữa người với người, thường không thông qua quảng cáo chính thức.
Many small businesses rely on word of mouth to attract customers.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào tin tức truyền miệng để thu hút khách hàng.
The product's success was largely due to positive word of mouth.
Sự thành công của sản phẩm chủ yếu nhờ vào đánh giá tích cực truyền miệng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc marketing.
Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả cách doanh nghiệp thu hút khách hàng thông qua đánh giá từ người dùng.
Word of mouth khác với quảng cáo chính thức vì nó dựa trên đánh giá tự nhiên từ người dùng.
Khái niệm này bắt nguồn từ việc thông tin được truyền đạt qua lời nói giữa người với người, không cần thông qua các kênh truyền thông chính thức.
Thường được sử dụng để mô tả cách thông tin hoặc đánh giá được lan truyền một cách tự nhiên giữa người dùng hoặc khách hàng.