Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. withdraw hastily

withdraw hastily

/wɪðˈdrɔː hæˈstɪli/
rút lui nhanh chóng

When the police arrived, the thief withdrew hastily.

Khi cảnh sát đến, kẻ trộm rút lui nhanh chóng.


thông thường

Rút lui hoặc rời đi một cách nhanh chóng và đột ngột, thường do cảm thấy nguy hiểm hoặc muốn tránh một tình huống không mong muốn.

The crowd withdrew hastily when they heard the explosion.

Đám đông rút lui nhanh chóng khi nghe tiếng nổ.

She withdrew hastily from the meeting when the topic became too personal.

Cô ấy rút lui nhanh chóng khỏi cuộc họp khi chủ đề trở nên quá cá nhân.

Thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui nhanh chóng để tránh nguy hiểm hoặc tránh một tình huống không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

withdraw hastily fromrút lui nhanh chóng khỏiwithdraw hastily torút lui nhanh chóng đến

Từ đồng nghĩa

retreat quicklyleave abruptlydepart hastily

Từ trái nghĩa

advance confidentlystay putremain calmly

Cụm từ liên quan

beat a hasty retreatthành ngữ
rút lui nhanh chóng để tránh nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui nhanh chóng khi có nguy hiểm hoặc khi muốn tránh một tình huống không thoải mái.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang tính tiêu cực và không nên sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'withdraw' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'withdrawn', có nghĩa là rút lui hoặc rút lui khỏi một vị trí. 'Hastily' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hastil', có nghĩa là nhanh chóng hoặc vội vàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn nhấn mạnh tính đột ngột và nhanh chóng của hành động rút lui.

Phân tích từ

withdraw
rút lui
root
+
hastily
nhanh chóng
adverb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.