wide
rộngThe river is wide and beautiful.
Con sông rộng và đẹp.
Có chiều rộng lớn, rộng rãi.
She opened her arms wide to welcome him.
Cô ấy mở rộng cánh tay để chào đón anh ấy.
Thường dùng để mô tả kích thước hoặc phạm vi lớn.
Có phạm vi rộng, bao quát nhiều điều.
The topic covers a wide range of issues.
Chủ đề này bao quát một phạm vi rộng của các vấn đề.
Dùng để chỉ sự đa dạng hoặc bao quát.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wide' với danh từ
Từ 'wide' thường đi kèm với danh từ để mô tả kích thước hoặc phạm vi, ví dụ: 'wide road' (đường rộng).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'wide' và 'broad'
'Wide' thường dùng để chỉ chiều rộng, còn 'broad' có thể dùng để chỉ chiều rộng hoặc phạm vi rộng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', có nghĩa là 'rộng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wide' thường dùng để mô tả kích thước hoặc phạm vi lớn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.