whoever
bất cứ aiWhoever finishes first will get a prize.
Bất cứ ai hoàn thành trước sẽ nhận được phần thưởng.
bất cứ ai (chỉ người không xác định trong nhóm)
Whoever calls me, tell them I'm busy.
Bất cứ ai gọi cho tôi, hãy nói với họ rằng tôi đang bận.
Dùng để chỉ bất kỳ người nào trong nhóm không xác định. Không phân biệt giới tính hay số ít/số nhiều.
người mà (dùng trong mệnh đề quan hệ)
I will help whoever needs it.
Tôi sẽ giúp đỡ bất cứ ai cần sự giúp đỡ.
Đóng vai trò như đại từ quan hệ không xác định, thay thế cho 'anyone who'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'whoever' và 'whomever'
'Whoever' dùng làm chủ ngữ (ví dụ: 'Whoever calls...'), còn 'whomever' dùng làm tân ngữ (ví dụ: 'Give it to whomever you trust'). Trong văn nói hiện đại, 'whomever' thường bị thay thế bằng 'whoever'.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'whoever'
Sau 'whoever' luôn là động từ nguyên thể (ví dụ: 'Whoever arrives first...'). Không dùng 'whoever' để chỉ sở hữu (dùng 'whose' thay thế: 'Whose bag is this?' thay vì 'Whoever bag is this?').
Nguồn gốc từ
Từ 'who' + 'ever', xuất hiện vào thế kỷ 14. 'Ever' ở đây có nghĩa là 'bất cứ' hoặc 'trong bất kỳ trường hợp nào'.
Ghi chú sử dụng
1. 'Whoever' luôn đi kèm với động từ số ít (ví dụ: 'Whoever comes is welcome'). 2. Không dùng 'whoever' khi đã xác định rõ đối tượng (dùng 'who' thay thế). 3. Trong văn nói thân mật, đôi khi rút gọn thành 'whove' (ví dụ: 'Whove done this?').