Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. western

western

/ˈwɛstərn/
phía tây

The western part of the country has a milder climate.

Phần phía tây của đất nước có khí hậu ôn hòa hơn.


chung

Thuộc về hoặc nằm ở phía tây của một khu vực, quốc gia, hoặc thế giới.

Western Europe is known for its rich history and culture.

Châu Âu phía tây nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú của nó.

Thường dùng để chỉ các quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc văn hóa ở phía tây.

cultural

Thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa, phong tục, hoặc nghệ thuật của các quốc gia phương Tây.

Western music has influenced many modern genres.

Âm nhạc phương Tây đã ảnh hưởng đến nhiều thể loại âm nhạc hiện đại.

Dùng để mô tả các yếu tố văn hóa, nghệ thuật, hoặc xã hội của các nước phương Tây.

Giải trí

Thuộc về hoặc liên quan đến bối cảnh hoặc phong cách của phim và truyện tranh phương Tây, đặc biệt là phim western.

The game features a western-style saloon and cowboy characters.

Trò chơi có một quán rượu kiểu phương Tây và các nhân vật cowboy.

Dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến phim, truyện tranh, hoặc trò chơi có bối cảnh phương Tây.

Cụm từ kết hợp

western culturevăn hóa phương Tâywestern mediciney học phương Tâywestern foodthức ăn phương Tây

Từ đồng nghĩa

occidentalwestwardwesternized

Từ trái nghĩa

easternoriental

Cụm từ liên quan

western civilizationcụm từ
văn minh phương Tây
western worldcụm từ
thế giới phương Tây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'western' để chỉ các khu vực, văn hóa, hoặc phong tục của các nước phương Tây, không dùng để chỉ các khu vực hoặc văn hóa khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'western' và 'eastern'

'Western' chỉ các khu vực hoặc văn hóa phía tây, còn 'eastern' chỉ các khu vực hoặc văn hóa phía đông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occidentalis', có nghĩa là 'phía tây'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các khu vực, văn hóa, hoặc phong tục của các nước phương Tây. Trong ngữ cảnh giải trí, nó có thể chỉ phim hoặc truyện tranh có bối cảnh phương Tây.

Phân tích từ

west
phía tây
root
+
-ern
thuộc về hoặc liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.