watercolor paint

/ˈwɔːtərˌkʌlər peɪnt/
sơn nước

She used watercolor paint to create a beautiful landscape.

Cô ấy dùng sơn nước để vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.


chuyên ngành

Màu sơn được pha loãng bằng nước, thường được sử dụng trong nghệ thuật vẽ tranh.

Watercolor paint is known for its transparency and delicate effects.

Sơn nước được biết đến với tính trong suốt và hiệu ứng nhẹ nhàng.

Sơn nước thường được sử dụng với bút lông hoặc bút chì nước.

Cụm từ kết hợp

watercolor paint setbộ sơn nướcwatercolor brushbút lông sơn nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Lưu ý về sơn nước

Sơn nước dễ pha loãng và cần kỹ thuật vẽ kỹ lưỡng để tạo ra hiệu ứng mong muốn.

Quy tắc vàng

Chọn sơn nước chất lượng

Chọn sơn nước có độ bền và độ trong suốt cao để đảm bảo chất lượng tranh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'water' (nước) và 'color paint' (màu sơn), mô tả loại sơn được pha loãng bằng nước.

Ghi chú sử dụng

Sơn nước thường được sử dụng cho tranh vẽ nghệ thuật, đặc biệt là trong phong cách tranh nước.

Phân tích từ

water
nước
root
+
color
màu
root
+
paint
sơn
root
Từ Điển Anh Việt