Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wander off

wander off

/ˈwɒndər ɒf/◆động từ cụm
đi lang thang

The child wandered off during the trip.

Cậu bé đi lang thang trong chuyến đi.


thông thường

Đi đi lang thang, đi xa khỏi nơi ban đầu không có mục đích rõ ràng.

She wandered off into the forest and got lost.

Cô ấy đi lang thang vào rừng và bị lạc.

The dog wandered off while we were distracted.

Con chó đi lang thang khi chúng tôi bị phân tâm.

Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

wander off aloneđi lang thang một mìnhwander off somewheređi lang thang đến một nơi nào đó

Từ đồng nghĩa

stray awaydrift awayroam off

Từ trái nghĩa

stay putremainstay focused

Cụm từ liên quan

wander aroundđộng từ cụm
đi lang thang quanh khu vực
wander off trackđộng từ cụm
đi sai đường, mất hướng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích rõ ràng, nên thường mang tính tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'wander' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wandrian', có nghĩa là đi lang thang. 'Off' được thêm vào để chỉ hướng đi xa khỏi nơi ban đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

wander
đi lang thang
root
+
off
xa khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.