vocabulary platform

/voʊˈkæbjəˌlɛri ˈplætfɔːrm/
nền tảng từ vựng

She uses a vocabulary platform to learn new words every day.

Cô ấy sử dụng một nền tảng từ vựng để học từ mới mỗi ngày.


Công nghệ
chuyên ngành

Một nền tảng kỹ thuật số hoặc ứng dụng giúp người dùng học, quản lý và mở rộng từ vựng của mình thông qua các công cụ như flashcards, bài kiểm tra và các tính năng tương tác khác.

The vocabulary platform offers personalized word lists based on the user's learning level.

Nền tảng từ vựng cung cấp các danh sách từ vựng được tùy chỉnh theo trình độ học của người dùng.

Thường được sử dụng trong giáo dục và học tập tự do.

Cụm từ kết hợp

learn on a vocabulary platformhọc trên một nền tảng từ vựngvocabulary platform appứng dụng nền tảng từ vựng

Cụm từ liên quan

flashcard appcụm từ
ứng dụng sử dụng thẻ ghi nhớ để học từ vựng
word of the daycụm từ
từ vựng của ngày

Mẹo hay

Sử dụng nền tảng từ vựng hiệu quả

Chọn nền tảng phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bạn để tối đa hóa hiệu quả học từ vựng.

Quy tắc vàng

Học từ vựng thường xuyên

Sử dụng nền tảng từ vựng mỗi ngày để duy trì và mở rộng từ vựng của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'vocabulary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vocabularium', nghĩa là 'danh sách từ', và 'platform' có nghĩa là 'nền tảng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng hoặc trang web giúp người học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng.

Phân tích từ

vocabulary
từ vựng
root
+
platform
nền tảng
root
Từ Điển Anh Việt