variety is the spice of life

/ˈvɛərɪti ɪz ðə spaɪs əv laɪf/◆tục ngữ
cuộc sống cần sự đa dạng

After years of doing the same job, she quit to travel the world, because variety is the spice of life.

Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy quyết định nghỉ việc để đi du lịch khắp thế giới, bởi cuộc sống cần sự đa dạng.


◆ Nghĩa thực sự
Sự đa dạng trong trải nghiệm giúp cuộc sống thêm thú vị và tránh nhàm chán.
Nghĩa đen
Sự đa dạng là gia vị của cuộc sống.
Phân tích nghĩa đen
varietysự đa dạng+islà+the spicegia vị+of lifecủa cuộc sống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh gia vị làm tăng hương vị món ăn, tượng trưng cho sự đa dạng làm phong phú cuộc sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó quyết định thay đổi công việc, thử món ăn mới, hoặc khám phá địa điểm mới, người khác có thể dùng câu này để ủng hộ quyết định đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ xuất hiện từ thế kỷ 18, nhấn mạnh giá trị của sự đa dạng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh khám phá và đổi mới.
thông thường

Sự đa dạng mang lại niềm vui và hứng khởi trong cuộc sống.

He loves trying new foods, new hobbies, and meeting different people—variety is the spice of life, he always says.

Anh ấy thích thử những món ăn mới, sở thích mới và gặp gỡ những người khác nhau—anh ấy luôn nói rằng cuộc sống cần sự đa dạng.

Thường được dùng để khuyến khích sự thay đổi hoặc trải nghiệm mới thay vì duy trì thói quen nhàm chán.

Cụm từ liên quan

change is as good as a resttục ngữ
thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi
new experiences keep life interestingcụm từ
những trải nghiệm mới khiến cuộc sống thú vị

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng câu này khi muốn khuyên ai đó nên thử những điều mới mẻ hoặc thay đổi thói quen để cuộc sống thêm phong phú. Ví dụ: 'You should travel more often—variety is the spice of life!'

Ghi chú sử dụng

Câu tục ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng trong cuộc sống để tránh nhàm chán. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khuyến khích mọi người thử thách bản thân.

Từ Điển Anh Việt