Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. urgency

urgency

/ˈɜːdʒənsi/
sự khẩn cấp

The doctor emphasized the urgency of the situation.

Bác sĩ nhấn mạnh sự khẩn cấp của tình hình.


chung

Sự cần thiết hoặc sự khẩn cấp của một việc gì đó, thường liên quan đến thời gian hoặc sự quan trọng.

The urgency of the project required immediate action.

Sự khẩn cấp của dự án yêu cầu hành động ngay lập tức.

She felt a sense of urgency to finish her work before the deadline.

Cô ấy cảm thấy sự khẩn cấp phải hoàn thành công việc trước hạn.

Thường được sử dụng để mô tả tình huống cần được giải quyết ngay lập tức hoặc có tầm quan trọng cao.

Cụm từ kết hợp

a sense of urgencysự khẩn cấpimmediate urgencysự khẩn cấp ngay lập tứcmedical urgencysự khẩn cấp y tế

Từ đồng nghĩa

urgent needimmediacypresscrisis

Từ trái nghĩa

leisurecalmrelaxation

Cụm từ liên quan

under the urgencycụm từ
bên dưới sự khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'urgency' thường liên quan đến tình trạng cần được xử lý ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'urgency' và 'emergency'

'Urgency' thường liên quan đến sự cần thiết hoặc sự khẩn cấp, trong khi 'emergency' thường liên quan đến tình trạng nguy hiểm hoặc cần phải giải quyết ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'urgentia', có nghĩa là 'sự ép buộc' hoặc 'sự khẩn cấp'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, kinh doanh hoặc các tình huống cần được giải quyết ngay lập tức.

Phân tích từ

urge
kích động, thúc đẩy
root
+
-ncy
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.