Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ugly

ugly

/ˈʌɡli/
xấu xí

The old house looked ugly after years of neglect.

Căn nhà cũ trông xấu xí sau nhiều năm bị bỏ hoang.


thông thường

Có ngoại hình hoặc hình dạng không đẹp, gây ấn tượng không tốt.

She wore an ugly dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy xấu xí đến bữa tiệc.

The painting had an ugly color scheme.

Bức tranh có một sự kết hợp màu sắc xấu xí.

Thường dùng để mô tả vật thể, người hoặc điều gì đó không đẹp hoặc gây ấn tượng không tốt.

Cụm từ kết hợp

ugly truthsự thật xấu xíugly crykhóc xấuugly fightcuộc cãi nhau xấu xí

Từ đồng nghĩa

hideousrepulsiveunattractivegrotesque

Từ trái nghĩa

beautifulattractiveprettyhandsome

Cụm từ liên quan

ugly ducklingcụm từ
người hoặc vật ban đầu không đẹp nhưng sau đó trở nên đẹp hơn

Mẹo hay

Sử dụng từ 'ugly'

Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có ngoại hình không đẹp. Có thể dùng để miêu tả cả tính cách.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng từ 'ugly' khi nói về người

Từ này có thể gây ấn tượng xấu nếu dùng để mô tả người. Hãy chọn từ khác như 'unattractive' hoặc 'not good-looking'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'uglig', có nghĩa là 'xấu xí' hoặc 'gây sợ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật thể, người hoặc điều gì đó không đẹp hoặc gây ấn tượng không tốt. Có thể dùng để miêu tả cả ngoại hình lẫn tính cách.

Phân tích từ

ug
gốc từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sợ'
root
+
-ly
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.