tuition

/tjuːˈɪʃən/
học phí

She pays high tuition for her university studies.

Cô ấy phải trả học phí cao cho học vấn đại học của mình.


trang trọng

Số tiền phải trả cho việc học tại một trường học, đại học hoặc cơ sở giáo dục khác.

Tuition fees have increased significantly this year.

Học phí đã tăng đáng kể trong năm nay.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học.

Cụm từ kết hợp

tuition feeshọc phípay tuitiontrả học phítuition waivermiễn học phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'tuition' chỉ tiền học, không dùng để chỉ quá trình giảng dạy. Trong tiếng Việt, 'học phí' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tuitionem', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'giảng dạy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tuition' thường được sử dụng để chỉ tiền học, đặc biệt là ở cấp đại học. Trong tiếng Việt, từ 'học phí' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

tuition
học phí
root
Từ Điển Anh Việt