Looking up...
The glass is transparent, so you can see through it.
Cửa kính trong suốt, nên bạn có thể nhìn qua nó.
Có thể nhìn qua, không che giấu gì, rõ ràng.
She was very transparent about her feelings.
Cô ấy rất rõ ràng về cảm xúc của mình.
The company's financial records are transparent.
Hồ sơ tài chính của công ty rất rõ ràng.
Thường dùng để mô tả vật liệu có thể nhìn qua hoặc hành động rõ ràng, không che giấu.
Từ 'transparent' thường dùng để mô tả sự minh bạch trong giao tiếp, tài chính hoặc chính sách.
'Transparent' có nghĩa là hoàn toàn có thể nhìn qua, còn 'translucent' chỉ có thể nhìn qua một phần.
Từ tiếng Anh 'transparent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transparens', có nghĩa là 'có thể nhìn qua'.
Trong tiếng Anh, 'transparent' thường dùng để mô tả vật liệu có thể nhìn qua hoặc hành động rõ ràng, không che giấu. Trong tiếng Việt, từ 'trong suốt' được sử dụng tương tự.