transaction
giao dịchThe bank processed the transaction quickly.
Ngân hàng đã xử lý giao dịch nhanh chóng.
Một hoạt động mua bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc tiền bạc giữa các bên.
Online transactions have become more secure with encryption.
Giao dịch trực tuyến đã trở nên an toàn hơn nhờ mã hóa.
Thường dùng trong ngân hàng, thương mại điện tử và các giao dịch tài chính.
Một hoạt động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thông tin giữa các hệ thống máy tính.
The API handles database transactions efficiently.
API xử lý các giao dịch cơ sở dữ liệu hiệu quả.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'transaction' có thể đề cập đến các giao dịch dữ liệu hoặc giao tiếp giữa các hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về tiền bạc, 'transaction' thường liên quan đến ngân hàng hoặc thanh toán.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'transmission'
'Transaction' liên quan đến trao đổi, còn 'transmission' liên quan đến truyền tải thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'transactionem' (hành động chuyển giao).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'transaction' thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc công nghệ. Trong tiếng Việt, 'giao dịch' là từ phổ biến nhất để dịch nó.