Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the best of one's ability

to the best of one's ability

/tuː ðə bɛst əv wʌnz əˈbɪləti/
với khả năng tốt nhất của mình

She tried to the best of her ability to complete the project on time.

Cô ấy đã cố gắng với khả năng tốt nhất của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọngthông thường

Nói về việc cố gắng hết sức mình, sử dụng tất cả khả năng và tài năng của mình để hoàn thành một việc gì đó.

He performed to the best of his ability in the competition.

Anh ấy đã thi đấu với khả năng tốt nhất của mình trong cuộc thi.

We did our best to the best of our ability to help the victims.

Chúng tôi đã cố gắng hết sức mình để giúp đỡ những nạn nhân.

Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực và cam kết của một người trong việc hoàn thành một nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

to the best of one's abilityvới khả năng tốt nhất của mình

Từ đồng nghĩa

as best one canto one's utmostto the utmost of one's power

Từ trái nghĩa

half-heartedlywithout effortcarelessly

Cụm từ liên quan

as best one cancụm từ
với khả năng tốt nhất của mình
to one's utmostcụm từ
với sức lực tối đa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc diễn văn để nhấn mạnh sự nỗ lực của một người.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ kết quả

Câu này chỉ nhấn mạnh sự cố gắng, không nói về kết quả cuối cùng.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực và sự cam kết cao.

Phân tích từ

to the best
tối đa, tốt nhất
phrase
+
of one's ability
của khả năng của mình
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.