to exist
tồn tạiMany species exist in the rainforest.
Nhiều loài tồn tại trong rừng mưa.
Tồn tại, có sự hiện diện hoặc sự tồn vong của một vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm.
Human beings have existed for thousands of years.
Con người đã tồn tại trong hàng ngàn năm.
Does life exist on other planets?
Có sự sống tồn tại trên các hành tinh khác không?
Thường dùng để nói về sự tồn tại của vật chất, sinh vật, hoặc khái niệm trừu tượng.
Tồn tại trong một tình trạng hoặc điều kiện nhất định.
She exists in a state of constant worry.
Cô ấy tồn tại trong một tình trạng lo lắng liên tục.
Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'to exist' chính xác
Hãy chú ý rằng 'to exist' thường dùng cho sự tồn tại của vật chất hoặc khái niệm trừu tượng, trong khi 'to live' thường dùng cho sự sống của sinh vật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'to exist' và 'to live'
'To exist' thường dùng cho sự tồn tại của vật chất hoặc khái niệm trừu tượng, trong khi 'to live' thường dùng cho sự sống của sinh vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'existere', từ 'ex-' (ngoài) và 'sistere' (đứng).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh triết học, 'to exist' thường được dùng để thảo luận về bản chất của sự tồn tại.