time

/taɪm/
thời gian

What time is it?

Bây giờ là mấy giờ?


chung

khoảng thời gian trôi qua hoặc tồn tại

Time flies when you're having fun.

Thời gian trôi qua nhanh khi bạn vui vẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chung, không trang trọng.

chung

lúc, thời điểm nhất định

It's time to go.

Đã đến lúc phải đi.

Thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'for'.

chung

lần, lượt (trong hoạt động lặp lại)

I've tried this three times.

Tôi đã thử điều này ba lần.

Sử dụng trong ngữ cảnh đếm số lần.

trang trọng

thời đại, kỷ nguyên

The time of the dinosaurs.

Thời đại khủng long.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học.

chuyên ngành

nhịp điệu, giai điệu (trong âm nhạc)

The band played in perfect time.

Ban nhạc chơi với nhịp điệu hoàn hảo.

Chỉ dùng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

free timethời gian rảnhon timeđúng giờspare timethời gian rảnh rỗitime managementquản lý thời giantime zonemúi giờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'time' và 'hour'

'Time' là khái niệm chung về thời gian, trong khi 'hour' chỉ đơn vị thời gian cụ thể (60 phút). Ví dụ: 'I spent two hours on this task' (Tôi dành hai giờ cho nhiệm vụ này).

Quy tắc vàng

Sử dụng mạo từ với 'time'

Khi nói về thời gian chung, thường không dùng mạo từ ('Time is precious'). Khi nói về thời điểm cụ thể, dùng mạo từ ('The time is 3 PM').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tīma', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'tīdiz', có liên quan đến tiếng Đức 'Zeit' và tiếng Hà Lan 'tijd'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'time' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi nói về thời gian chung, thường dùng số ít ('time flies'). Khi nói về thời điểm cụ thể, có thể dùng số nhiều ('times have changed').

Phân tích từ

time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt