temple
đền thờThe temple was built in the 15th century.
Đền thờ được xây dựng vào thế kỷ 15.
Một tòa nhà tôn giáo, thường dành cho việc thờ cúng các vị thần hoặc các thực thể linh thiêng trong các tôn giáo như Phật giáo, Hindu giáo, hoặc các tôn giáo khác.
Pilgrims visited the temple to offer prayers.
Các tín đồ hành hương đến đền thờ để cầu nguyện.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà tôn giáo có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'temple' có thể chỉ đến các tòa nhà tôn giáo khác nhau, nên cần xác định tôn giáo cụ thể để dịch chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'temple' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'templum', có nghĩa là 'nhà thờ' hoặc 'địa điểm thờ cúng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'temple' thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà tôn giáo lớn và có ý nghĩa lịch sử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'đền thờ' hoặc 'chùa' tùy theo tôn giáo.