Looking up...
I need technical support to fix my computer.
Tôi cần hỗ trợ kỹ thuật để sửa máy tính của mình.
Dịch vụ hỗ trợ giải quyết các vấn đề kỹ thuật, thường liên quan đến phần mềm, phần cứng hoặc hệ thống máy tính.
The company offers 24/7 technical support for its products.
Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7 cho sản phẩm của họ.
She called technical support to troubleshoot her internet connection.
Cô ấy gọi hỗ trợ kỹ thuật để kiểm tra sự cố kết nối internet của mình.
Thường liên quan đến việc sửa chữa, cài đặt hoặc giải thích về các sản phẩm hoặc dịch vụ kỹ thuật.
Khi gặp sự cố kỹ thuật, hãy cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề để hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp đỡ nhanh chóng.
Trước khi liên hệ hỗ trợ kỹ thuật, hãy cố gắng mô tả rõ vấn đề để nhân viên hỗ trợ có thể giải quyết nhanh chóng.
Từ ghép từ 'technical' (kỹ thuật) và 'support' (hỗ trợ), bắt nguồn từ ngành công nghệ thông tin.
Thường được sử dụng trong các công ty công nghệ, dịch vụ máy tính hoặc các lĩnh vực yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.