teach

/tiːtʃ/
dạy

She teaches English at the university.

Cô ấy dạy tiếng Anh tại trường đại học.


trang trọng

Giúp ai đó học một kỹ năng, kiến thức hoặc cách làm gì đó.

The teacher teaches math to high school students.

Giáo viên dạy toán cho học sinh trung học.

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.

thông thường

Giúp ai đó hiểu hoặc nhận thức điều gì đó thông qua kinh nghiệm hoặc sự hướng dẫn.

Life teaches us many lessons.

Cuộc sống dạy chúng ta nhiều bài học.

Trong ngữ cảnh này, 'teach' có nghĩa là sự học hỏi từ kinh nghiệm hoặc sự hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

teach someonedạy aiteach a lessondạy một bài họcteach a classdạy một lớp học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

teach someone a lessoncụm từ
dạy ai một bài học
teach by examplecụm từ
dạy bằng ví dụ

Mẹo hay

Sử dụng 'teach' với các đối tượng phù hợp

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'teach' với các đối tượng phù hợp

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'teach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Phân tích từ

teach
dạy
root
Từ Điển Anh Việt