Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surgery

surgery

/ˈsɜːdʒəri/
phẫu thuật

She underwent heart surgery last week.

Cô ấy đã phải phẫu thuật tim tuần trước.


Y học
chuyên ngành

Phẫu thuật là một thủ thuật y học mà bác sĩ thực hiện để chữa bệnh, sửa chữa tổn thương hoặc cải thiện chức năng cơ thể bằng cách cắt xẻo, sửa chữa hoặc loại bỏ các mô hoặc cơ quan.

The surgeon performed a successful appendectomy.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một phẫu thuật cắt ruột thừa thành công.

Từ 'surgery' thường được sử dụng để chỉ các thủ thuật phẫu thuật lớn, nhưng cũng có thể đề cập đến các thủ thuật nhỏ hơn.

Cụm từ kết hợp

open-heart surgeryphẫu thuật tim mởbrain surgeryphẫu thuật nãoplastic surgeryphẫu thuật thẩm mỹ

Từ đồng nghĩa

operationsurgical procedure

Từ trái nghĩa

non-surgical treatment

Cụm từ liên quan

go under the knifethành ngữ
được phẫu thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'surgery' chỉ đề cập đến thủ thuật y học, không phải là nơi bác sĩ làm việc (phòng khám phẫu thuật được gọi là 'operating room' hoặc 'theater' trong tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'surgery' và 'surgical'

'Surgery' là danh từ, còn 'surgical' là tính từ. Ví dụ: 'surgical instruments' (các dụng cụ phẫu thuật).

Nguồn gốc từ

Từ 'surgery' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'chirurgia', được mượn từ tiếng Hy Lạp 'χειρουργία' (kheirourgía), nghĩa là 'thủ công' hoặc 'làm việc bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'surgery' có thể được sử dụng như một danh từ đếm được (ví dụ: 'a surgery') hoặc không đếm được (ví dụ: 'surgery is necessary'). Trong tiếng Việt, 'phẫu thuật' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được.

Phân tích từ

sur-
trên, trên
prefix
+
-gery
thủ thuật, nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.