Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supervisor

supervisor

/ˌsuːpərˈvaɪzər/
người giám sát

The supervisor checked the quality of the products before shipping.

Người giám sát đã kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi giao hàng.


trang trọng

Người có trách nhiệm giám sát, kiểm soát hoặc hướng dẫn việc làm của những người khác trong một tổ chức hoặc dự án.

The supervisor gave instructions to the workers on how to operate the new machinery.

Người giám sát đã hướng dẫn cho các công nhân cách sử dụng máy móc mới.

She was promoted to supervisor after five years of experience in the field.

Cô ấy được thăng chức làm người giám sát sau năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

Trong môi trường làm việc, người giám sát thường có trách nhiệm đảm bảo rằng công việc được hoàn thành đúng thời hạn và theo tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

supervisor rolevị trí giám sátsupervisor trainingkhóa đào tạo giám sátsupervisor dutiesnhiệm vụ giám sát

Từ đồng nghĩa

manageroverseerforemansuperintendent

Từ trái nghĩa

subordinateemployee

Cụm từ liên quan

supervisor on dutycụm từ
người giám sát đang làm việc
supervisor's reportcụm từ
báo cáo của người giám sát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'supervisor' thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Vị trí và trách nhiệm

Người giám sát thường có trách nhiệm giám sát, hướng dẫn và đảm bảo rằng công việc được hoàn thành đúng tiêu chuẩn và thời hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super-' (trên, trên) và 'videre' (nhìn, quan sát), nghĩa là 'người nhìn từ trên xuống' hoặc 'người giám sát'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các ngành sản xuất, xây dựng hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

super
trên, trên
prefix
+
visor
người nhìn, quan sát
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.