Looking up...
She stretched her arms after waking up.
Cô ấy duỗi tay sau khi thức dậy.
Kéo dài, duỗi ra một vật thể hoặc cơ thể để làm cho nó dài hơn hoặc thả lỏng hơn.
He stretched the rubber band until it snapped.
Anh ta kéo dây cao su cho đến khi nó đứt.
Thường dùng để mô tả việc duỗi cơ thể hoặc vật thể.
Kéo dài thời gian hoặc khoảng cách để làm cho nó dài hơn.
The meeting stretched on for hours.
Buổi họp kéo dài nhiều giờ.
Dùng để mô tả việc kéo dài thời gian hoặc khoảng cách.
Kéo dài tài nguyên hoặc nguồn lực để làm cho chúng kéo dài lâu hơn.
We need to stretch our budget to cover the expenses.
Chúng ta cần kéo dài ngân sách để chi trả các chi phí.
Dùng để mô tả việc tiết kiệm tài nguyên hoặc nguồn lực.
Từ 'stretch' thường đi kèm với các động từ như 'out' hoặc 'the truth' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Sử dụng 'stretch' để mô tả việc duỗi cơ thể hoặc kéo dài thời gian, khoảng cách hoặc tài nguyên.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'streccan', có nghĩa là 'duỗi ra' hoặc 'kéo dài'.
Từ này thường dùng để mô tả việc duỗi cơ thể hoặc kéo dài thời gian, khoảng cách hoặc tài nguyên.