stepping up
nỗ lực hơnShe decided to step up her efforts to finish the project on time.
Cô ấy quyết định nỗ lực hơn để hoàn thành dự án đúng hạn.
Tăng cường nỗ lực, trách nhiệm hoặc hiệu suất để đạt được mục tiêu hoặc đối phó với tình huống khó khăn.
The manager asked the team to step up their productivity to meet the deadline.
Người quản lý yêu cầu nhóm nỗ lực hơn để đạt được tiến độ.
If we don’t step up now, we’ll fall behind our competitors.
Nếu chúng ta không nỗ lực hơn ngay bây giờ, chúng ta sẽ tụt hậu so với đối thủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.
Đảm nhận vai trò quan trọng hơn hoặc trách nhiệm cao hơn.
He stepped up to lead the project after the original manager left.
Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án sau khi quản lý cũ rời đi.
Có thể ám chỉ sự thăng tiến hoặc đảm nhận trách nhiệm mới.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'step up' và 'step it up'
'Step up' thường nhấn mạnh vào việc đảm nhận trách nhiệm hoặc tăng cường nỗ lực, trong khi 'step it up' thường ám chỉ tăng tốc độ hoặc hiệu suất trong một hoạt động cụ thể.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'stepping up' trong câu chủ động
Cụm từ này thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc tổ chức (e.g., 'The team is stepping up their game').
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ nỗ lực (efforts), trách nhiệm (responsibility) hoặc vai trò (role). Có thể chia thì theo ngữ cảnh (stepped up, stepping up).