spine

/spaɪn/
cột sống

The doctor examined the patient's spine for any abnormalities.

Bác sĩ kiểm tra cột sống của bệnh nhân để tìm bất thường nào.


trang trọng

Cột sống của cơ thể, bao gồm các xương sống và đĩa đệm giữa chúng.

A healthy spine is crucial for proper posture and movement.

Một cột sống khỏe mạnh là rất quan trọng để duy trì tư thế và chuyển động tốt.

Thường được gọi là 'cột sống' trong tiếng Việt.

trang trọng

Phần gắn của một cuốn sách, bao gồm các trang được gắn vào lưng cuốn sách.

The spine of the book was damaged after years of use.

Lưng cuốn sách bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.

Trong ngữ cảnh này, 'spine' được dịch là 'lưng cuốn sách'.

Cụm từ kết hợp

spine surgeryphẫu thuật cột sốngspine healthsức khỏe cột sốngspine injurychấn thương cột sống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

break the spinecụm từ
làm hỏng lưng cuốn sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'spine' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó chỉ cột sống, trong khi trong sách, nó chỉ lưng cuốn sách.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'spine' trong tiếng Anh sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', có nghĩa là 'gân' hoặc 'cành'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spine' có hai nghĩa chính: cột sống của cơ thể và lưng của một cuốn sách. Trong tiếng Việt, 'cột sống' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

spine
cột sống hoặc lưng cuốn sách
root
Từ Điển Anh Việt