Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. social

social

/ˈsoʊʃəl/
liên quan đến xã hội

She is very active in social activities.

Cô ấy rất tích cực trong các hoạt động xã hội.


trang trọng

Liên quan đến xã hội, tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng.

Social media platforms connect people worldwide.

Các nền tảng mạng xã hội kết nối người với nhau trên toàn cầu.

Thường dùng để mô tả hoạt động, mối quan hệ hoặc vấn đề liên quan đến xã hội.

thông thường

Thuộc về các sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để giao lưu xã hội.

We had a social gathering at the park.

Chúng tôi đã có một cuộc gặp gỡ xã hội tại công viên.

Dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, giao lưu giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

social mediamạng xã hộisocial skillskỹ năng giao tiếp xã hộisocial eventsự kiện xã hội

Từ đồng nghĩa

societalcommunalpublic

Từ trái nghĩa

privateindividualisolated

Cụm từ liên quan

social distancingcụm từ
giãn cách xã hội
social mediacụm từ
mạng xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'social' thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc mối quan hệ xã hội, không nên nhầm lẫn với 'societal' (liên quan đến xã hội trong khung pháp lý hoặc chính trị).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'social' và 'societal'

'Social' thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, còn 'societal' dùng để chỉ các vấn đề xã hội trong khung pháp lý hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socialis', có nghĩa là 'của xã hội' hoặc 'liên quan đến xã hội'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'social' thường dùng để mô tả các hoạt động, mối quan hệ hoặc vấn đề liên quan đến xã hội. Nó cũng có thể dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động giao lưu xã hội.

Phân tích từ

social
liên quan đến xã hội
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.