six
sáuI have six apples.
Tôi có sáu quả táo.
trang trọng
Số tự nhiên đứng sau năm và trước bảy.
The dice rolled a six.
Con xúc xắc quay ra số sáu.
Số 6 thường được dùng trong các trò chơi, thời gian, và các hệ thống đếm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng số 6
Số 6 thường được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày như thời gian, số lượng, và các hệ thống đếm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'siex', có nghĩa là 'sáu'.
Ghi chú sử dụng
Số 6 thường được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày như thời gian, số lượng, và các hệ thống đếm.
Từ Điển Anh Việt