single-color design
thiết kế đơn sắcThe designer chose a single-color design for the minimalist poster.
Nhà thiết kế đã chọn thiết kế đơn sắc cho poster phong cách tối giản.
Một phong cách thiết kế sử dụng một màu duy nhất hoặc chủ yếu, thường để tạo ra sự đơn giản, hiện đại và tập trung vào một chủ đề hoặc cảm xúc nhất định.
The brand's logo features a single-color design to emphasize its minimalist identity.
Logo của thương hiệu này sử dụng thiết kế đơn sắc để nhấn mạnh vào phong cách tối giản của nó.
Single-color designs are popular in Scandinavian interior design for their clean and calming effect.
Thiết kế đơn sắc rất phổ biến trong thiết kế nội thất phong cách Bắc Âu vì tác động sạch sẽ và thư giãn của nó.
Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng để tạo sự đơn giản, hiện đại và tập trung vào một chủ đề hoặc cảm xúc nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng thiết kế đơn sắc
Thiết kế đơn sắc có thể giúp tập trung sự chú ý của người xem vào một chủ đề hoặc cảm xúc nhất định.
Quy tắc vàng
Tối giản là tối đa
Trong thiết kế đơn sắc, sự đơn giản và sự tập trung vào một màu duy nhất có thể tạo ra tác động mạnh mẽ và dễ nhớ.
Nguồn gốc từ
Từ 'single' (một) và 'color' (màu) kết hợp với 'design' (thiết kế) để mô tả phong cách sử dụng một màu duy nhất.
Ghi chú sử dụng
Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, nội thất và thời trang để tạo ra sự đơn giản và hiện đại.