Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. running

running

/ˈrʌnɪŋ/
chạy

She enjoys running in the park every morning.

Cô ấy thích chạy trong công viên mỗi buổi sáng.


thông thường

Hành động di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, thường là một hoạt động thể thao hoặc thể dục.

He trains for running marathons.

Anh ấy tập luyện cho các cuộc đua marathon.

Thường được sử dụng như một hoạt động thể thao hoặc để giữ sức khỏe.

Kinh doanh
trang trọng

Quản lý hoặc điều hành một tổ chức, công ty hoặc hoạt động.

She is responsible for the running of the department.

Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận này.

Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc điều hành.

Cụm từ kết hợp

running shoesgiày chạy bộrunning waternước chảyrunning latetrễ

Từ đồng nghĩa

joggingsprintingoperating

Từ trái nghĩa

walkingstopping

Cụm từ liên quan

run out ofđộng từ cụm
cạn kiệt
run intođộng từ cụm
đập vào, gặp phải

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đừng nhầm lẫn 'running' (chạy) với 'running' (quản lý) khi dịch.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Running' có thể là danh từ (chạy) hoặc động từ (quản lý), phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'run' (chạy) với hậu tố '-ing' để chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

run
chạy
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.