Looking up...
The company released a new product roadmap for the next two years.
Công ty đã công bố lộ trình sản phẩm mới trong hai năm tới.
kế hoạch chi tiết về các bước hoặc giai đoạn phát triển trong tương lai
The project manager presented the roadmap to the team to align everyone on the goals.
Quản lý dự án đã trình bày lộ trình cho nhóm để mọi người cùng thống nhất mục tiêu.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm hoặc chiến lược kinh doanh.
bản đồ chỉ dẫn lộ trình di chuyển
We used a roadmap to navigate through the unfamiliar city.
Chúng tôi đã sử dụng bản đồ chỉ dẫn để di chuyển qua thành phố xa lạ.
Ít phổ biến hơn nghĩa chuyển nghĩa trong lĩnh vực kinh doanh.
'Roadmap' nhấn mạnh vào lộ trình dài hạn và các giai đoạn phát triển, trong khi 'plan' có thể là kế hoạch ngắn hạn hoặc chi tiết hơn. Ví dụ: 'product roadmap' thường bao gồm các giai đoạn phát triển sản phẩm trong vài năm, trong khi 'project plan' có thể chi tiết từng tuần.
Hãy sử dụng 'roadmap' khi nói về kế hoạch dài hạn, chiến lược phát triển hoặc lộ trình hành động trong tương lai. Tránh dùng nó để thay thế cho 'plan' hoặc 'schedule' trong ngữ cảnh ngắn hạn.
Từ ghép của 'road' (đường) và 'map' (bản đồ), lần đầu tiên được ghi nhận vào đầu thế kỷ 20 với nghĩa đen là bản đồ chỉ dẫn đường đi. Từ những năm 1980, nghĩa chuyển nghĩa 'kế hoạch chi tiết' bắt đầu phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh.
Trong tiếng Anh, 'roadmap' chủ yếu được dùng theo nghĩa chuyển nghĩa (kế hoạch) trong môi trường kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý. Nghĩa đen (bản đồ chỉ dẫn) ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 'map' (bản đồ) hoặc 'plan' (kế hoạch) đơn thuần.