resemble
giống nhauShe resembles her mother in many ways.
Cô ấy giống mẹ mình ở nhiều mặt.
Có nét tương đồng hoặc giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.
The twins resemble each other so much that people often confuse them.
Hai em song sinh giống nhau đến mức mọi người thường nhầm lẫn họ.
This painting resembles the style of the Renaissance period.
Bức tranh này giống phong cách thời kỳ Phục Hưng.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai người, vật hoặc hiện tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'resemble' thường dùng để so sánh về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng để so sánh về ý nghĩa hoặc tính chất trừu tượng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'assemble'
Từ 'resemble' có nghĩa là 'giống nhau', còn 'assemble' có nghĩa là 'lắp ráp' hoặc 'hợp nhất'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'resimilare', có nghĩa là 'giống nhau'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm chung.