resemble

/rɪˈzɛmbəl/
giống nhau

She resembles her mother in many ways.

Cô ấy giống mẹ mình ở nhiều mặt.


trang trọngthông thường

Có nét tương đồng hoặc giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.

The twins resemble each other so much that people often confuse them.

Hai em song sinh giống nhau đến mức mọi người thường nhầm lẫn họ.

This painting resembles the style of the Renaissance period.

Bức tranh này giống phong cách thời kỳ Phục Hưng.

Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai người, vật hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

resemble someonegiống ai đóresemble somethinggiống cái gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'resemble' thường dùng để so sánh về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng để so sánh về ý nghĩa hoặc tính chất trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'assemble'

Từ 'resemble' có nghĩa là 'giống nhau', còn 'assemble' có nghĩa là 'lắp ráp' hoặc 'hợp nhất'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resimilare', có nghĩa là 'giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm chung.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-semble
giống, tương tự
root
Từ Điển Anh Việt