Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remuneration

remuneration

/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/
lương, tiền công

The company offers competitive remuneration packages.

Công ty cung cấp các gói lương cạnh tranh.


Tài chính
trang trọng

Tiền trả cho việc làm hoặc dịch vụ đã cung cấp, bao gồm lương, tiền thưởng, hoặc các khoản thanh toán khác.

Her remuneration includes a base salary and performance bonuses.

Lương của cô ấy bao gồm lương cơ bản và các khoản thưởng hiệu suất.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động hoặc các tài liệu chính thức.

Kinh doanh
trang trọng

Sự bồi thường hoặc thanh toán cho một dịch vụ hoặc công việc đã hoàn thành.

The freelancer received fair remuneration for the project.

Nhà tự do nhận được sự bồi thường công bằng cho dự án.

Có thể áp dụng cho các hợp đồng tự do hoặc các giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

competitive remunerationgói lương cạnh tranhtotal remunerationtổng lươngperformance-based remunerationlương dựa trên hiệu suất

Từ đồng nghĩa

paymentcompensationsalarywagesfee

Từ trái nghĩa

unpaidvolunteer

Cụm từ liên quan

remuneration packagecụm từ
gói lương
remuneration structurecụm từ
cấu trúc lương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'remuneration' trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng lao động. Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'lương' hoặc 'tiền công' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'remuneration' và 'salary'

'Remuneration' bao gồm tất cả các khoản thanh toán cho việc làm, bao gồm lương, tiền thưởng, và các khoản thanh toán khác. 'Salary' chỉ đề cập đến phần lương cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'remuneration' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remuneratio', có nghĩa là 'sự trả lại, bồi thường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'remuneration' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng lao động. Trong tiếng Việt, từ 'lương' hoặc 'tiền công' được sử dụng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-muner-
tiền, bồi thường
root
+
-ation
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.