remittance

/ˈrɛmɪtəns/
số tiền gửi về

Many migrant workers send remittances to their families back home.

Nhiều lao động di cư gửi số tiền gửi về cho gia đình ở quê hương.


Tài chính
trang trọng

Số tiền gửi về từ người lao động di cư hoặc người nước ngoài gửi về cho gia đình hoặc người thân ở quê hương.

Remittances play a crucial role in the economies of many developing countries.

Số tiền gửi về đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước đang phát triển.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

send remittancesgửi số tiền gửi vềremittance inflowluồng tiền gửi về

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'số tiền gửi về' khi nói về tiền gửi từ người lao động di cư hoặc người nước ngoài về cho gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'remittance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remittere' có nghĩa là 'gửi lại' hoặc 'hoàn lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'số tiền gửi về' là cách dịch phổ biến nhất cho 'remittance', đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế.

Từ Điển Anh Việt