remain consistent

/rɪˈmeɪn kənˈsɪstənt/
giải quyết vấn đề một cách nhất quán

To maintain credibility, you must remain consistent in your actions.

Để duy trì uy tín, bạn phải giải quyết vấn đề một cách nhất quán trong hành động của mình.


trang trọng

Giải quyết vấn đề hoặc hành động một cách nhất quán, không thay đổi hoặc mâu thuẫn.

A good leader remains consistent in their decisions to gain trust from the team.

Một lãnh đạo tốt giải quyết vấn đề một cách nhất quán để giành được sự tin tưởng từ đội ngũ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

remain consistent withgiải quyết vấn đề một cách nhất quán vớiremain consistent ingiải quyết vấn đề một cách nhất quán trong

Cụm từ liên quan

stay true to oneselfcụm từ
giải quyết vấn đề một cách nhất quán với bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng để nhấn mạnh sự nhất quán.

Quy tắc vàng

Sự nhất quán là quan trọng

Sự nhất quán trong hành động và quyết định giúp xây dựng uy tín và tin tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại', và 'consistent' từ tiếng Latin 'consistens', có nghĩa là 'được giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự nhất quán trong hành động, quyết định hoặc thái độ.

Phân tích từ

remain
còn lại, tiếp tục
root
+
consistent
nhất quán, không mâu thuẫn
root
Từ Điển Anh Việt