refuse something

/rɪˈfjuːz ˈsʌmθɪŋ/
từ chối điều gì đó

She refused the job offer because the salary was too low.

Cô ấy từ chối lời đề nghị việc làm vì lương quá thấp.


thông thường

Từ chối nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, thường là một lời đề nghị, yêu cầu hoặc sự giúp đỡ.

He refused the invitation to the party.

Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc.

The doctor refused to perform the surgery.

Bác sĩ từ chối thực hiện phẫu thuật.

Thường được sử dụng khi người nói không muốn chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

refuse an offertừ chối một lời đề nghịrefuse to do somethingtừ chối làm điều gì đórefuse to accepttừ chối chấp nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

refuse to admitcụm từ
từ chối thừa nhận
refuse to complycụm từ
từ chối tuân theo

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu 'refuse something' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như từ chối một lời đề nghị việc làm hoặc một yêu cầu pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'refuse' và 'reject'

'Refuse' thường được sử dụng khi từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, trong khi 'reject' thường được sử dụng khi từ chối một đề xuất hoặc một ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ 'refuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refutare', có nghĩa là 'bác bỏ' hoặc 'chối từ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối.

Phân tích từ

refuse
từ chối
root
+
something
điều gì đó
object
Từ Điển Anh Việt