refuse something
từ chối điều gì đóShe refused the job offer because the salary was too low.
Cô ấy từ chối lời đề nghị việc làm vì lương quá thấp.
Từ chối nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, thường là một lời đề nghị, yêu cầu hoặc sự giúp đỡ.
He refused the invitation to the party.
Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc.
The doctor refused to perform the surgery.
Bác sĩ từ chối thực hiện phẫu thuật.
Thường được sử dụng khi người nói không muốn chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Câu 'refuse something' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như từ chối một lời đề nghị việc làm hoặc một yêu cầu pháp lý.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'refuse' và 'reject'
'Refuse' thường được sử dụng khi từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, trong khi 'reject' thường được sử dụng khi từ chối một đề xuất hoặc một ý tưởng.
Nguồn gốc từ
Từ 'refuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refutare', có nghĩa là 'bác bỏ' hoặc 'chối từ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối.