refrained

/rɪˈfreɪnd/
kiểm soát bản thân

She refrained from commenting on the controversial topic.

Cô ấy đã kiểm soát bản thân và không bình luận về chủ đề gây tranh cãi.


trang trọngthông thường

Kiểm soát bản thân để không làm hoặc nói điều gì đó.

He refrained from eating dessert to stay healthy.

Anh ấy đã kiểm soát bản thân và không ăn tráng miệng để giữ gìn sức khỏe.

Despite being angry, she refrained from shouting.

Dù rất tức giận, cô ấy vẫn kiểm soát bản thân và không la hét.

Thường dùng với từ 'from' để chỉ điều gì đó người ta cố gắng tránh.

Cụm từ kết hợp

refrain fromkiểm soát bản thân để không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'refrain from'

Luôn dùng 'refrain from' khi muốn nói về việc kiểm soát bản thân để không làm gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'refrain' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'tránh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'from' để chỉ hành động hoặc lời nói mà người ta cố gắng tránh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-frain
kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt