refrained
kiểm soát bản thânShe refrained from commenting on the controversial topic.
Cô ấy đã kiểm soát bản thân và không bình luận về chủ đề gây tranh cãi.
trang trọngthông thường
Kiểm soát bản thân để không làm hoặc nói điều gì đó.
He refrained from eating dessert to stay healthy.
Anh ấy đã kiểm soát bản thân và không ăn tráng miệng để giữ gìn sức khỏe.
Despite being angry, she refrained from shouting.
Dù rất tức giận, cô ấy vẫn kiểm soát bản thân và không la hét.
Thường dùng với từ 'from' để chỉ điều gì đó người ta cố gắng tránh.
Cụm từ kết hợp
refrain fromkiểm soát bản thân để không
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'refrain from'
Luôn dùng 'refrain from' khi muốn nói về việc kiểm soát bản thân để không làm gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'refrain' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'tránh'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'from' để chỉ hành động hoặc lời nói mà người ta cố gắng tránh.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-frain
kiểm soát
rootTừ Điển Anh Việt