recipient
người nhậnShe was the recipient of the award.
Cô ấy là người nhận giải thưởng.
trang trọng
Người hoặc tổ chức nhận được gì đó, chẳng hạn như một món quà, một thông điệp hoặc một khoản tiền.
The charity was the recipient of a large donation.
Quỹ từ thiện là người nhận được một khoản quyên góp lớn.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.
Cụm từ kết hợp
recipient of an awardngười nhận giải thưởngrecipient of a messagengười nhận tin nhắn
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ 'recipient' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'recipient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận được'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.
Phân tích từ
recip
nhận lại
root-ient
người
suffixTừ Điển Anh Việt