rather

/ˈrɑːðər/
một chút

I'm rather tired today.

Tôi mệt một chút hôm nay.


thông thường

một chút, một phần nào đó

She's rather shy around new people.

Cô ấy khá thận trọng với những người mới.

The weather is rather cold today.

Thời tiết hơi lạnh hôm nay.

Thường dùng để miêu tả một trạng thái hoặc đặc điểm một cách nhẹ nhàng hoặc không quá mạnh mẽ.

trang trọng

thay vì, hơn là

I'd rather stay home than go out.

Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.

She'd rather read a book than watch TV.

Cô ấy thích đọc sách hơn là xem TV.

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc ưu tiên giữa hai lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

rather thanthay vìrather than notthay vì không

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'rather' để nhấn mạnh lựa chọn

Bạn có thể dùng 'rather' để chỉ sự ưu tiên giữa hai lựa chọn, ví dụ: 'I'd rather stay home.' (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'rather' với động từ quá mạnh

Tránh dùng 'rather' với động từ như 'hate' hoặc 'love' vì nó có thể làm nhẹ đi ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'rather' (một phần nào đó, hơn là).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rather' có thể dùng như một từ nối để chỉ sự lựa chọn hoặc ưu tiên, hoặc như một từ miêu tả để chỉ một trạng thái không quá mạnh mẽ.

Từ Điển Anh Việt